베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mâm xôi đỏ" (1)
mâm xôi đỏ

영어
명사raspberry
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
관련 단어 "mâm xôi đỏ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mâm xôi đỏ" (1)
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
Raspberry jam is very delicious.
